coup de grâce
/'ku:də'mæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phát súng kết liễu, cú đánh cho chết hẳn, nhát đâm cho chết hẳn: Hành động cuối cùng, thường là một cú đánh hoặc phát súng, được thực hiện để kết thúc sự đau đớn của một sinh vật đang bị thương nặng hoặc hấp hối.
- Hành động quyết định kết thúc một việc gì đó: Một hành động hoặc sự kiện cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ, thất bại hoặc kết thúc của một tình huống, kế hoạch, hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter gave the wounded deer a coup de grâce to end its suffering. (Người thợ săn đã kết liễu con hươu bị thương để chấm dứt sự đau đớn của nó.)
- The scandal was the coup de grâce that ended the politician's career. (Vụ bê bối là đòn kết liễu chấm dứt sự nghiệp của chính trị gia đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deliver/administer the coup de grâce": thực hiện đòn/ hành động kết liễu.
- The final goal delivered the coup de grâce to the opposing team's hopes. (Bàn thắng cuối cùng đã thực hiện đòn kết liễu với hy vọng của đội đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Coup (n): cuộc đảo chính, một hành động đột ngột và quyết định (thường trong chính trị).
- Grace (n): sự duyên dáng, ân huệ.
Từ đồng nghĩa
- Finishing blow: đòn kết liễu.
- Death blow: đòn chí tử.
- Final stroke: nốt nhạc/đòn cuối cùng quyết định.
Thành ngữ liên quan
- The final nail in the coffin: (nghĩa bóng) hành động cuối cùng dẫn đến sự thất bại hoàn toàn, tương tự như "coup de grâce" trong ngữ cảnh kết thúc một việc gì đó.
- The poor sales figures were the final nail in the coffin for the product. (Số liệu bán hàng thảm hại là đòn cuối cùng kết liễu sản phẩm đó.)
danh từ
- phát súng kết liễu, cú đánh cho chết hẳn, nhát đâm cho chết hẳn